Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.170
Xăng RON95-IV21.370
Xăng E5 RON92-II19.610
Dầu DO 0,05S-II17.530
Dầu DO 0,005S-IV17.580
Dầu KO16.370

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 07-08-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.082,4717.373,22
CAD17.627,8717.982,18
CHF23.105,3023.569,33
DKK-3.675,37
EUR26.775,7127.095,26
GBP29.615,8330.090,00
HKD2.922,722.987,38
INR-351,61
JPY205,19211,63
KRW19,2121,49
KWD-79.740,69
MYR-5.751,42
NOK-2.871,88
RUB-392,34
SAR-6.434,03
SEK-2.629,81
SGD16.866,3917.170,75
THB687,43716,10
USD23.235,0023.315,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 330573

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam