Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.490
 Xăng RON 92-II17.790
Xăng E5 RON 92-II17.530
Dầu DO 0,05S13.950
KO12.540

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-09-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.886,7118.155,18
CAD18.120,9918.522,60
CHF23.041,6123.504,84
DKK-3.690,21
EUR26.856,7627.191,14
GBP30.342,2130.828,65
HKD2.869,932.933,49
INR-364,67
JPY198,87202,67
KRW18,5020,69
KWD-78.158,43
MYR-5.450,86
NOK-2.936,85
RUB-434,31
SAR-6.283,77
SEK-2.873,58
SGD16.600,4016.900,30
THB672,54700,61
USD22.690,0022.760,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 305727

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam