Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III22.200
Xăng RON95-IV22.400
Xăng E5 RON92-II20.680
Dầu DO 0,05S-II18.610
Dầu DO 0,005S-IV18.660
Dầu KO17.080

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 22-10-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.345,7516.623,92
CAD17.584,7117.938,10
CHF23.130,9123.595,39
DKK-3.645,21
EUR26.572,3127.050,06
GBP29.988,3130.468,36
HKD2.935,953.000,90
INR-328,55
JPY203,74210,13
KRW18,9421,19
KWD-79.812,90
MYR-5.647,24
NOK-2.866,54
RUB-397,73
SAR-6.452,17
SEK-2.623,96
SGD16.731,7117.033,58
THB696,57725,62
USD23.300,0023.390,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 336932

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Năm 2010

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content