Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II19.280
 Xăng RON 92-II18.580
Xăng E5 RON 92-II18.240
Dầu DO 0,05S15.010
KO13.610

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-11-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.115,9117.372,82
CAD17.613,5918.003,96
CHF22.844,0823.303,35
DKK-3.664,56
EUR26.645,7226.964,28
GBP29.924,4030.404,15
HKD2.867,542.931,04
INR-363,18
JPY201,79205,75
KRW19,3021,59
KWD-78.063,57
MYR-5.582,68
NOK-2.830,04
RUB-432,53
SAR-6.282,56
SEK-2.758,90
SGD16.667,0016.968,10
THB681,44709,88
USD22.690,0022.760,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 310053

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam