Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II17.120
 Xăng RON 92-II16.420
Xăng E5 RON 92-II16.250
Dầu DO 0,05S13.320
KO11.930

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-07-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.798,9818.066,14
CAD17.886,3818.282,80
CHF23.671,5224.147,42
DKK-3.613,22
EUR26.280,8726.621,31
GBP29.250,1429.719,06
HKD2.869,972.933,53
INR-366,20
JPY201,27205,11
KRW18,7520,98
KWD-78.054,88
MYR-5.343,91
NOK-2.880,64
RUB-421,01
SAR-6.284,61
SEK-2.801,59
SGD16.471,2916.768,85
THB666,50694,32
USD22.695,0022.765,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 302853

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Năm 2014

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content