Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II19.280
 Xăng RON 92-II18.580
Xăng E5 RON 92-II18.240
Dầu DO 0,05S15.010
KO13.610

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-11-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.031,2117.286,85
CAD17.529,6817.918,20
CHF22.629,2523.084,19
DKK-3.639,60
EUR26.461,7026.778,07
GBP29.749,3730.226,31
HKD2.866,982.930,47
INR-363,10
JPY199,67203,49
KRW19,1621,43
KWD-77.943,10
MYR-5.544,91
NOK-2.810,29
RUB-427,44
SAR-6.280,84
SEK-2.728,52
SGD16.566,1416.865,43
THB679,84708,21
USD22.685,0022.755,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 309860

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Năm 2014

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content