Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II17.720
 Xăng RON 92-II17.020
Xăng E5 RON 92-II16.820
Dầu DO 0,05S13.790
KO12.390

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 04-08-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.864,2218.132,35
CAD17.715,0818.107,70
CHF23.074,8123.538,70
DKK-3.659,73
EUR26.599,6926.917,70
GBP29.328,7829.798,97
HKD2.865,452.928,91
INR-370,34
JPY202,38206,25
KRW18,6120,82
KWD-78.158,43
MYR-5.345,16
NOK-2.911,00
RUB-422,19
SAR-6.283,94
SEK-2.828,58
SGD16.517,3416.815,74
THB670,52698,50
USD22.695,0022.765,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 5

Tổng lượt truy cập 303545

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam