Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.170
Xăng RON95-IV21.370
Xăng E5 RON92-II19.610
Dầu DO 0,05S-II17.530
Dầu DO 0,005S-IV17.580
Dầu KO16.370

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 07-08-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.113,2717.404,54
CAD17.586,2717.939,73
CHF23.097,2823.561,12
DKK-3.684,48
EUR26.831,0927.151,29
GBP29.795,5930.272,62
HKD2.925,272.989,98
INR-351,94
JPY204,90211,33
KRW19,2121,48
KWD-79.782,82
MYR-5.752,13
NOK-2.886,62
RUB-407,73
SAR-6.439,55
SEK-2.648,20
SGD16.869,7517.174,15
THB687,81716,50
USD23.250,0023.330,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 330370

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Năm 2016

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content