Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.490
 Xăng RON 92-II17.790
Xăng E5 RON 92-II17.530
Dầu DO 0,05S13.950
KO12.540

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-09-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD18.012,6718.283,03
CAD18.303,2618.708,92
CHF23.453,6823.925,19
DKK-3.699,85
EUR26.924,5027.259,74
GBP29.315,3029.785,27
HKD2.863,302.926,71
INR-367,88
JPY205,25209,17
KRW18,5520,76
KWD-78.262,26
MYR-5.427,58
NOK-2.961,57
RUB-441,09
SAR-6.283,77
SEK-2.888,80
SGD16.645,9416.946,66
THB672,34700,39
USD22.690,0022.760,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 305102

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam