Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.490
 Xăng RON 92-II17.790
Xăng E5 RON 92-II17.530
Dầu DO 0,05S13.950
KO12.540

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-09-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD18.094,1618.365,75
CAD18.406,1118.814,04
CHF23.628,9024.103,94
DKK-3.726,74
EUR27.119,5427.457,20
GBP29.616,6230.091,44
HKD2.866,692.930,18
INR-369,39
JPY206,60210,56
KRW18,5820,78
KWD-78.245,05
MYR-5.447,07
NOK-2.977,80
RUB-440,51
SAR-6.282,39
SEK-2.896,23
SGD16.715,4117.017,39
THB672,19700,24
USD22.690,0022.760,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 305322

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam