Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II19.280
 Xăng RON 92-II18.580
Xăng E5 RON 92-II18.240
Dầu DO 0,05S15.160
KO13.610

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-12-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.873,1417.133,95
CAD17.388,4317.781,65
CHF22.489,8722.952,13
DKK-3.640,69
EUR26.463,5726.791,76
GBP30.315,5030.815,09
HKD2.867,002.931,79
INR-365,35
JPY197,09200,94
KRW19,1521,43
KWD-78.020,55
MYR-5.599,22
NOK-2.772,67
RUB-426,18
SAR-6.280,84
SEK-2.707,30
SGD16.578,4316.885,37
THB681,62710,38
USD22.675,0022.745,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 310935

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tình hình quản trị Công ty 6 tháng đầu năm 2016

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.