Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.170
Xăng RON95-IV21.370
Xăng E5 RON92-II19.610
Dầu DO 0,05S-II17.450
Dầu DO 0,005S-IV17.500
Dầu KO16.240

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 07-07-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.789,6417.075,56
CAD17.152,9217.497,83
CHF22.765,0323.222,42
DKK-3.659,02
EUR26.644,8726.963,10
GBP29.648,4330.123,38
HKD2.894,852.958,93
INR-347,15
JPY200,83207,14
KRW18,7320,96
KWD-78.891,95
MYR-5.714,09
NOK-2.847,55
RUB-404,24
SAR-6.371,86
SEK-2.621,01
SGD16.653,1816.953,83
THB675,89704,09
USD23.015,0023.085,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 328458

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

ĐIỀU LỆ TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG thay đổi ngày 24/4/2018

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.