Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.060
Xăng RON95-IV21.260
Xăng E5 RON92-II19.6000
Dầu DO 0,05S-II18.540
Dầu DO 0,005S-IV18.590
Dầu KO17.080

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 06-11-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.671,1016.954,84
CAD17.414,2117.764,21
CHF22.806,2123.264,21
DKK-3.596,88
EUR26.216,0526.687,44
GBP29.977,5230.457,46
HKD2.933,522.998,43
INR-332,14
JPY198,56205,58
KRW19,0421,30
KWD-79.467,78
MYR-5.615,73
NOK-2.810,93
RUB-387,46
SAR-6.438,35
SEK-2.605,52
SGD16.698,3416.999,64
THB691,77720,62
USD23.245,0023.335,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 6

Tổng lượt truy cập 338519

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Điều lệ và Phụ lục của Cty CP Thương mại Xuất Nhập Khẩu THỦ ĐỨC

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.