Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-IV20.700
Xăng RON95-III20.500
Xăng E5 RON92-II18.930
Dầu DO 0,005S-IV16.400
Dầu DO 0,05S-II16.350
Dầu KO15.080

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 07-04-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.093,4917.350,03
CAD17.427,9217.813,94
CHF22.964,2123.425,85
DKK-3.787,69
EUR27.564,1227.893,62
GBP31.343,3131.845,75
HKD2.861,972.925,35
INR-354,87
JPY206,32210,25
KRW19,4821,79
KWD-78.792,45
MYR-5.868,76
NOK-2.928,86
RUB-409,45
SAR-6.294,66
SEK-2.705,71
SGD16.949,2317.255,41
THB707,47737,00
USD22.735,0022.805,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 322617

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

QUYẾT NGHỊ VỀ VIỆC BỔ SUNG NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.