Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.180
 Xăng RON 92-II17.480
Xăng E5 RON 92-II17.250
Dầu DO 0,05S13.790
KO12.390

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 19-08-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.864,2218.132,35
CAD17.826,5518.221,64
CHF23.307,4223.776,00
DKK-3.667,29
EUR26.680,6027.012,79
GBP28.987,2229.451,94
HKD2.863,472.926,89
INR-367,60
JPY205,29209,21
KRW18,4420,63
KWD-78.132,52
MYR-5.342,66
NOK-2.923,20
RUB-427,77
SAR-6.283,77
SEK-2.851,15
SGD16.499,1316.797,20
THB669,91697,87
USD22.690,0022.760,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 304175

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam