Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.770
Xăng RON95-IV21.970
Xăng E5 RON92-II20.230
Dầu DO 0,05S-II18.120
Dầu DO 0,005S-IV18.170
Dầu KO16.680

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 21-09-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.825,6117.111,95
CAD17.826,4318.184,69
CHF24.028,0924.510,59
DKK-3.745,08
EUR27.288,3827.613,98
GBP30.616,9231.107,05
HKD2.940,923.005,98
INR-336,02
JPY204,39213,21
KRW19,2721,56
KWD-80.042,64
MYR-5.689,26
NOK-2.910,09
RUB-390,48
SAR-6.451,99
SEK-2.694,76
SGD16.897,4017.202,27
THB706,16735,61
USD23.290,0023.370,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 332445

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam