Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II17.970
 Xăng RON 92-II17.270
Xăng E5 RON 92-II17.060
Dầu DO 0,05S13.600
KO12.050

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-05-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.542,9916.791,30
CAD16.336,6816.698,75
CHF22.284,2622.732,26
DKK-3.381,12
EUR24.585,8724.879,80
GBP29.099,2429.565,74
HKD2.878,572.942,32
INR-364,47
JPY196,87200,64
KRW18,4920,68
KWD-77.507,23
MYR-5.266,35
NOK-2.661,61
RUB-433,54
SAR-6.284,98
SEK-2.595,29
SGD15.925,7016.213,42
THB641,50668,27
USD22.700,0022.770,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 299545

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Thông tin bất thường

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content