Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.510
Xăng RON95-IV21.710
Xăng E5 RON92-II19.940
Dầu DO 0,05S-II17.690
Dầu DO 0,005S-IV17.740
Dầu KO16.440

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 23-05-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.108,5117.365,26
CAD17.390,4617.775,64
CHF22.660,1123.115,62
DKK-3.642,82
EUR26.511,6026.828,49
GBP30.109,1730.591,80
HKD2.862,882.926,28
INR-348,48
JPY204,27208,58
KRW19,5321,85
KWD-78.183,13
MYR-5.764,67
NOK-2.862,70
RUB-411,27
SAR-6.300,01
SEK-2.655,73
SGD16.813,3317.117,03
THB699,89729,09
USD22.755,0022.825,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 325979

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam