Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.280
 Xăng RON 92-II17.580
Xăng E5 RON 92-II17.380
Dầu DO 0,05S13.810
KO12.330

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-04-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.986,8817.241,83
CAD16.519,8216.885,92
CHF22.616,5923.071,25
DKK-3.399,72
EUR24.716,8425.012,31
GBP28.881,4929.344,48
HKD2.883,112.946,95
INR-366,91
JPY201,57205,42
KRW18,6220,83
KWD-77.566,91
MYR-5.255,21
NOK-2.701,25
RUB-451,00
SAR-6.292,56
SEK-2.632,39
SGD16.136,6616.428,16
THB648,18675,23
USD22.720,0022.790,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 2

Tổng lượt truy cập 298805

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Thông tin cổ đông

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content