Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.280
 Xăng RON 92-II17.580
Xăng E5 RON 92-II17.380
Dầu DO 0,05S13.810
KO12.330

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-04-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.827,2717.079,84
CAD16.412,1416.775,88
CHF22.639,2123.094,35
DKK-3.395,19
EUR24.679,7324.974,79
GBP29.090,5929.556,96
HKD2.880,042.943,82
INR-367,18
JPY201,11204,95
KRW18,4620,65
KWD-77.490,19
MYR-5.277,34
NOK-2.709,09
RUB-444,05
SAR-6.284,27
SEK-2.613,28
SGD16.092,2716.382,99
THB644,14671,03
USD22.695,0022.765,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 299079

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Thông tin cổ đông

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content