Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II17.970
 Xăng RON 92-II17.270
Xăng E5 RON 92-II17.060
Dầu DO 0,05S13.600
KO12.050

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-05-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.637,6216.887,38
CAD16.404,9016.768,50
CHF22.743,2223.200,49
DKK-3.437,11
EUR24.972,1025.270,70
GBP28.966,0329.430,46
HKD2.870,312.933,88
INR-367,22
JPY198,54202,34
KRW18,7220,93
KWD-77.370,69
MYR-5.290,14
NOK-2.721,78
RUB-445,63
SAR-6.269,79
SEK-2.617,43
SGD16.059,1516.349,31
THB644,96671,88
USD22.645,0022.715,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 300057

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam