Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.060
Xăng RON95-IV21.260
Xăng E5 RON92-II19.6000
Dầu DO 0,05S-II18.540
Dầu DO 0,005S-IV18.590
Dầu KO17.080

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 06-11-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.806,5817.092,61
CAD17.529,9617.882,27
CHF22.969,7323.430,99
DKK-3.630,26
EUR26.461,7827.070,92
GBP30.270,2230.754,82
HKD2.935,633.000,57
INR-333,69
JPY199,16206,19
KRW19,2521,54
KWD-79.631,64
MYR-5.642,03
NOK-2.839,79
RUB-391,93
SAR-6.445,43
SEK-2.620,77
SGD16.808,9917.112,27
THB696,31725,35
USD23.275,0023.365,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 338433

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

NGHỊ QUYẾT VỀ VIỆC BẦU CHỦ TỊCH HĐQT VÀ TRƯỞNG BAN KIỂM SOÁT CÔNG TY

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.