Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.470
Xăng RON95-IV21.670
Xăng E5 RON92-II19.910
Dầu DO 0,05S-II18.060
Dầu DO 0,005S-IV18.110
Dầu KO16.550

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 06-09-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.501,5616.786,03
CAD17.652,0118.010,66
CHF23.674,8124.155,45
DKK-3.689,22
EUR26.883,1427.209,81
GBP30.024,9530.512,22
HKD2.923,832.989,16
INR-334,58
JPY204,77211,24
KRW19,1521,43
KWD-79.748,58
MYR-5.662,14
NOK-2.866,39
RUB-375,60
SAR-6.435,76
SEK-2.627,59
SGD16.761,7917.067,92
THB698,95728,26
USD23.245,0023.325,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 331912

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Tài Liệu Đại Hội Đồng Cổ Đông thường niên năm tài chính 2008

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.