Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.170
Xăng RON95-IV21.370
Xăng E5 RON92-II19.610
Dầu DO 0,05S-II17.450
Dầu DO 0,005S-IV17.500
Dầu KO16.240

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 07-07-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.865,7417.152,95
CAD17.252,1017.599,01
CHF22.780,6123.238,32
DKK-3.660,00
EUR26.648,2426.966,51
GBP29.790,0830.267,30
HKD2.894,152.958,21
INR-348,17
JPY201,94208,74
KRW18,8021,04
KWD-78.900,90
MYR-5.717,07
NOK-2.866,46
RUB-406,30
SAR-6.370,47
SEK-2.636,81
SGD16.669,0716.970,01
THB677,97706,26
USD23.010,0023.080,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 328280

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam