Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.010
 Xăng RON 92-II17.310
Xăng E5 RON 92-II17.090
Dầu DO 0,05S13.830
KO12.170

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 06-03-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.225,7117.484,23
CAD16.745,4917.116,59
CHF22.626,9423.081,80
DKK-3.355,04
EUR24.380,4824.671,92
GBP28.060,7228.510,53
HKD2.890,212.954,21
INR-360,40
JPY201,83205,69
KRW18,6820,89
KWD-77.516,08
MYR-5.180,23
NOK-2.715,75
RUB-437,85
SAR-6.296,04
SEK-2.612,78
SGD16.058,5316.348,61
THB643,19670,03
USD22.740,0022.810,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 296393

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Báo cáo thường niên năm 2010

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.