Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.470
Xăng RON95-IV21.670
Xăng E5 RON92-II19.910
Dầu DO 0,05S-II18.060
Dầu DO 0,005S-IV18.110
Dầu KO16.550

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 06-09-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.497,4216.781,85
CAD17.628,1717.986,37
CHF23.746,8924.229,04
DKK-3.700,71
EUR26.969,6027.297,37
GBP30.126,8730.615,84
HKD2.919,282.984,52
INR-334,66
JPY203,45209,89
KRW19,1221,39
KWD-79.628,76
MYR-5.652,27
NOK-2.873,89
RUB-378,40
SAR-6.426,61
SEK-2.628,98
SGD16.750,0117.055,95
THB698,54727,83
USD23.215,0023.295,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 331964

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG THƯỜNG NIÊN NĂM TÀI CHÍNH 2009

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.