Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II19.280
 Xăng RON 92-II18.580
Xăng E5 RON 92-II18.240
Dầu DO 0,05S15.160
KO13.610

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-12-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.983,2617.238,18
CAD17.433,1817.819,55
CHF22.651,2923.106,70
DKK-3.654,54
EUR26.605,2126.928,46
GBP29.978,7330.459,37
HKD2.867,112.930,61
INR-365,28
JPY197,39201,16
KRW19,2221,50
KWD-77.934,60
MYR-5.609,11
NOK-2.768,30
RUB-428,96
SAR-6.278,08
SEK-2.723,38
SGD16.605,4316.905,43
THB682,67711,16
USD22.675,0022.745,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 311189

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Thông tin tài chính

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content