Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II19.280
 Xăng RON 92-II18.580
Xăng E5 RON 92-II18.240
Dầu DO 0,05S15.160
KO13.610

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-12-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.996,7417.251,87
CAD17.384,3817.769,68
CHF22.614,7123.069,38
DKK-3.640,35
EUR26.496,9126.818,83
GBP29.895,6730.374,97
HKD2.867,412.930,91
INR-365,59
JPY197,27201,03
KRW19,1521,42
KWD-77.986,23
MYR-5.604,99
NOK-2.766,67
RUB-425,96
SAR-6.278,08
SEK-2.732,15
SGD16.590,6916.890,43
THB682,88711,37
USD22.675,0022.745,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 311294

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Thông tin tài chính

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.
Syndicate content