Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III22.200
Xăng RON95-IV22.400
Xăng E5 RON92-II20.680
Dầu DO 0,05S-II18.610
Dầu DO 0,005S-IV18.660
Dầu KO17.080

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 22-10-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.308,8216.586,36
CAD17.569,9417.923,04
CHF23.126,2623.590,65
DKK-3.643,92
EUR26.565,3626.882,33
GBP29.925,9830.405,04
HKD2.935,953.000,90
INR-329,10
JPY200,95207,84
KRW18,9621,21
KWD-79.839,23
MYR-5.649,96
NOK-2.870,81
RUB-398,07
SAR-6.452,51
SEK-2.626,56
SGD16.703,8417.005,21
THB696,78725,84
USD23.300,0023.390,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 336850

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.