Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-IV20.290
Xăng RON95-III20.290
Xăng RON95-II20.290
Xăng E5 RON92-II18.240
Dầu DO 0,005S-IV15.570
Dầu DO 0,05S-II15.520
Dầu KO14.110

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 04-01-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD18.048,5118.319,42
CAD18.033,4918.433,18
CHF23.464,9323.936,69
DKK-3.804,20
EUR27.708,5928.045,24
GBP31.280,8931.782,40
HKD2.863,192.926,60
INR-369,52
JPY199,21206,25
KRW19,6521,98
KWD-78.401,74
MYR-5.807,20
NOK-2.943,74
RUB-446,08
SAR-6.278,08
SEK-2.870,80
SGD17.012,2517.319,61
THB698,30727,45
USD22.675,0022.745,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 313434

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

BÁO CÁO SOÁT XÉT THÔNG TIN TÀI CHÍNH VÀ TÀI CHÍNH HỢP NHẤT GIỮA NIÊN ĐỘ 2016

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.