Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.510
Xăng RON95-IV21.710
Xăng E5 RON92-II19.940
Dầu DO 0,05S-II17.690
Dầu DO 0,005S-IV17.740
Dầu KO16.440

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 23-05-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.930,5317.184,57
CAD17.253,1117.635,20
CHF22.726,2723.183,06
DKK-3.597,54
EUR26.160,6426.473,28
GBP29.922,1530.401,71
HKD2.870,202.933,75
INR-349,17
JPY207,50211,47
KRW19,4721,78
KWD-78.371,73
MYR-5.762,65
NOK-2.798,38
RUB-404,01
SAR-6.315,21
SEK-2.577,10
SGD16.772,4817.075,42
THB697,86726,98
USD22.810,0022.880,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 326190

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

BÁO CÁO TÀI CHÁNH CÔNG TY MẸ TÓM TẮT

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.