Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II18.490
 Xăng RON 92-II17.790
Xăng E5 RON 92-II17.530
Dầu DO 0,05S13.950
KO12.540

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 05-09-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD18.001,4218.271,62
CAD18.207,9718.611,51
CHF23.292,9023.761,18
DKK-3.720,30
EUR27.071,3027.408,36
GBP30.364,6830.851,48
HKD2.870,702.934,28
INR-366,51
JPY200,74204,58
KRW18,5320,73
KWD-78.288,26
MYR-5.463,88
NOK-2.955,61
RUB-434,86
SAR-6.283,77
SEK-2.891,88
SGD16.660,7616.961,76
THB673,56701,67
USD22.690,0022.760,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 4

Tổng lượt truy cập 305677

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

BÁO CÁO TÀI CHÍNH NĂM TÀI CHÍNH 2013

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.