Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
Xăng RON95-III21.060
Xăng RON95-IV21.260
Xăng E5 RON92-II19.6000
Dầu DO 0,05S-II18.540
Dầu DO 0,005S-IV18.590
Dầu KO17.080

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 06-11-2018

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.645,4116.928,70
CAD17.482,8217.834,17
CHF22.915,5323.375,69
DKK-3.622,32
EUR26.401,3427.009,08
GBP30.165,5830.648,49
HKD2.935,613.000,55
INR-331,55
JPY198,96205,99
KRW19,1421,42
KWD-79.692,02
MYR-5.630,91
NOK-2.830,86
RUB-392,25
SAR-6.448,19
SEK-2.607,25
SGD16.752,6217.054,88
THB693,02721,93
USD23.285,0023.375,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 0

Tổng lượt truy cập 337887

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính quý I năm 2017

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.