Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II19.280
 Xăng RON 92-II18.580
Xăng E5 RON 92-II18.240
Dầu DO 0,05S15.010
KO13.610

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-11-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD16.964,5217.219,16
CAD17.461,5217.848,52
CHF22.571,8523.025,66
DKK-3.640,46
EUR26.469,4026.785,87
GBP29.745,0630.221,94
HKD2.866,462.929,94
INR-361,77
JPY198,79202,60
KRW19,1121,39
KWD-78.055,10
MYR-5.510,29
NOK-2.782,56
RUB-425,41
SAR-6.279,46
SEK-2.711,14
SGD16.535,6316.834,37
THB678,24706,54
USD22.675,0022.745,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 1

Tổng lượt truy cập 309803

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ III NĂM 2017

warning: file_get_contents(http://www.eximbank.com.vn/WebsiteExrate1/ExchangeRate_vn.aspx) [function.file-get-contents]: failed to open stream: HTTP request failed! HTTP/1.1 404 Not Found in /home/timexcot/public_html/sites/all/modules/ntvu_block_tygia/ntvu_block_tygia.module on line 345.