Giá bán lẻ tại TIMEXCO

NHIÊN LIỆU GIÁ (VNĐ/Lít)
 Xăng RON 95-II17.120
 Xăng RON 92-II16.420
Xăng E5 RON 92-II16.250
Dầu DO 0,05S13.320
KO11.930

 

Thời điểm áp dụng:

  -  từ 15h00 ngày 20-07-2017

Ngoại tệ

Mã NTMuaBán
AUD17.787,7418.054,72
CAD17.897,8318.294,49
CHF23.552,1924.025,69
DKK-3.617,18
EUR26.307,9726.648,76
GBP29.277,1029.746,46
HKD2.868,542.932,06
INR-366,03
JPY200,19204,02
KRW18,7220,95
KWD-78.054,88
MYR-5.341,41
NOK-2.897,01
RUB-422,06
SAR-6.284,61
SEK-2.806,13
SGD16.478,5416.776,24
THB665,11692,87
USD22.695,0022.765,00

Đơn vị tính: VNĐ

Nguồn: www.vietcombank.com.vn

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Tỉ giá vàng

MuaBán
SJC 99,99 (10 chỉ)
SJC 99,99 (1->5 chỉ)

Đơn vị tính: VNĐ

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo

Thống kê truy cập

Đang online: 5

Tổng lượt truy cập 302915

Giá dầu thô WTI

Giá dầu thô Brent

Danh hiệu & giải thưởng

Chứng nhận ISO 9001:2008
Sao vàng đất Việt 2011
Top 500 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam